Van 1 chiều 1 đầu rắc co dùng cho hóa chất là thiết bị chuyên dụng trong các hệ thống đường ống công nghiệp, có nhiệm vụ cho dòng lưu chất (chủ yếu là hóa chất ăn mòn, axit, bazo, nước thải) chảy theo một hướng duy nhất và ngăn chặn hiện tượng chảy ngược. Thiết kế “1 đầu rắc co” mang lại sự tiện lợi lớn trong việc lắp đặt, tháo rời và bảo trì đường ống.
Dưới đây là mô tả chi tiết về dòng sản phẩm này từ kích thước Phi 21 đến Phi 114 (tương đương DN15 đến DN100):
1. Thông số kỹ thuật chung
-
Dải kích thước: Phi 21, Phi 27, Phi 34, Phi 42, Phi 49 (hoặc 50), Phi 60, Phi 75, Phi 90, Phi 114 mm (DN15 đến DN100).
-
Chất liệu thân van: Nhựa kỹ thuật chống hóa chất cao cấp như UPVC, CPVC, PPH, PVDF.
-
Chất liệu gioăng làm kín: EPDM hoặc FKM (Viton) – chịu được các hóa chất khắc nghiệt.
-
Kiểu kết nối: Một đầu rắc co kết hợp dán keo (socket) hoặc nối ren/mặt bích tùy phiên bản (tính năng rắc co giúp tháo rời một đầu dễ dàng).
-
Áp lực làm việc: Thường từ PN10 đến PN16 (tùy thuộc vào nhiệt độ và kích thước).
-
Nhiệt độ làm việc:
-
UPVC: 0°C đến 45°C (hoặc 55°C).
-
CPVC: Lên đến 90°C – 95°C.
-
PPH / PVDF: Chịu nhiệt độ và hóa chất đậm đặc cao hơn.
-
2. Chi tiết cấu tạo
Van 1 chiều 1 đầu rắc co được cấu thành từ các bộ phận chính:
-
Thân van (Body): Đúc liền khối bằng nhựa nguyên sinh chất lượng cao, chịu lực tốt và trơ với hầu hết các loại axit loãng/đậm đặc, kiềm và dung môi muối.
-
Đầu rắc co (Union End): Gồm một đai ốc rắc co (union nut) giúp kẹp chặt ống vào thân van mà không cần phải cắt hay dịch chuyển toàn bộ hệ thống ống khi cần bảo trì, thay thế.
-
Đĩa van / Bi van (Disc / Ball): Thường có dạng đĩa nâng hoặc dạng bi nổi/chìm tự động dịch chuyển mở khi có dòng chảy áp lực và tự động bịt kín lỗ thoát khi dòng chảy đổi chiều.
-
Gioăng làm kín (O-ring): Làm bằng EPDM hoặc Viton, đảm bảo độ kín tuyệt đối, không bị rò rỉ hóa chất ra bên ngoài.
3. Đặc điểm và Ưu điểm nổi bật
-
Kháng hóa chất tuyệt đối: Nhờ sử dụng các chất liệu nhựa chuyên dụng (UPVC/CPVC/PVDF), van không bị ăn mòn, gỉ sét hay biến chất khi tiếp xúc lâu dài với hóa chất mạnh như axit sulfuric, axit hydrochloric, xút NaOH, nước muối,…
-
Thiết kế rắc co thông minh: Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công khi cần vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế van trong hệ thống chật hẹp.
-
Độ bền cơ học cao: Chịu được áp lực làm việc ổn định, vận hành êm ái, hạn chế tối đa tiếng ồn hoặc hiện tượng búa nước.
-
Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn rất nhiều so với van kim loại (đồng, inox), dễ dàng vận chuyển, treo đỡ trên hệ thống ống nhựa mà không gây quá tải lực.
4. Ứng dụng thực tế
Dòng van này từ size 21 đến 114 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
-
Hệ thống xử lý nước cấp và nước thải công nghiệp: Các trạm châm hóa chất, bồn chứa hóa chất tẩy rửa.
-
Nhà máy sản xuất hóa chất, phân bón, chất tẩy rửa: Đường ống dẫn axit, kiềm, dung dịch muối khoáng.
-
Ngành công nghiệp mạ điện, sản xuất linh kiện điện tử: Bể nhúng hóa chất, hệ thống tuần hoàn nước lẫn hóa chất ăn mòn.
-
Hệ thống nuôi trồng thủy sản, hồ bơi lớn: Các tuyến ống xử lý nước bằngClo hoặc hóa chất chuyên dụng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.