Van một chiều 2 đầu rắc co nhựa PVC (thường là dòng van một chiều lò xo hoặc van một chiều lá lật thiết kế kiểu rắc co hai bên) là dòng van chuyên dụng được làm bằng vật liệu nhựa tổng hợp PVC (hoặc cPVC). Van chịu được môi trường hóa chất ăn mòn và được thiết kế đặc biệt với hai đầu rắc co giúp việc tháo lắp, bảo trì đường ống trở nên cực kỳ nhanh chóng.
Dải kích thước từ phi 21 đến phi 114 (tương đương DN15 đến DN100, tức là từ 1/2 inch đến 4 inch) đáp ứng đầy đủ từ hệ thống đường ống dân dụng nhỏ cho đến các hệ thống dẫn hóa chất quy mô công nghiệp.
1. Cấu tạo & Cơ chế hoạt động
-
Cấu tạo chính:
-
Thân van (Body): Làm bằng nhựa PVC nguyên sinh, kháng axit, kiềm, muối và nhiều loại hóa chất mạnh.
-
Đầu rắc co (Union Ends): Nằm ở hai đầu van, kèm theo vòng đệm (O-ring) bằng cao su chống rò rỉ (thường dùng EPDM hoặc Viton để chống chịu hóa chất tốt hơn).
-
Bộ phận đóng/mở (Đĩa van hoặc Bi): Thường sử dụng cơ cấu lò xo đàn hồi (hoặc lá lật) đẩy đĩa van chặn dòng chảy ngược.
-
-
Nguyên lý hoạt động:
-
Khi có áp lực dòng chất lỏng đẩy tới, lực này sẽ thắng lực cản của lò xo (hoặc trọng lực), đẩy van mở ra cho phép hóa chất lưu thông theo một chiều.
-
Khi bơm ngừng hoặc dòng chảy bị ngược chiều, lò xo sẽ lập tức đẩy đĩa van (hoặc bi) áp chặt vào ghế van, ngăn tuyệt đối không cho hóa chất chảy ngược về hệ thống bơm hoặc nguồn cấp.
-
2. Bảng quy đổi kích thước từ Phi 21 đến Phi 114
Đối với van nhựa PVC dùng cho hóa chất trong dải kích thước này, kiểu kết nối chủ yếu là dán keo (dạng trơn socket) hoặc nối ren, kết hợp với 2 đầu rắc co tiện lợi:
| Ký hiệu Phi (mm) | Kích thước danh định (DN) | Kích thước Inch | Kiểu kết nối phổ biến | Ứng dụng chính với hóa chất |
| Phi 21 | DN15 | 1/2″ | Dán keo / Ren rắc co | Hệ thống bơm định lượng hóa chất nhỏ, phòng thí nghiệm. |
| Phi 27 | DN20 | 3/4″ | Dán keo / Ren rắc co | Đường ống dẫn hóa chất loãng, hệ thống xử lý nước bể bơi. |
| Phi 34 | DN25 | 1″ | Dán keo / Ren rắc co | Trạm châm hóa chất xử lý nước cấp, nước thải. |
| Phi 42 | DN32 | 1-1/4″ | Dán keo rắc co | Hệ thống tuần hoàn nước muối, dung dịch kiềm nhẹ. |
| Phi 49 | DN40 | 1-1/2″ | Dán keo rắc co | Đường ống dẫn dung dịch hóa chất trong nhà máy dệt nhuộm, xi mạ. |
| Phi 60 | DN50 | 2″ | Dán keo rắc co | Hệ thống đường ống chính dẫn hóa chất công nghiệp lưu lượng vừa. |
| Phi 76 | DN65 | 2-1/2″ | Dán keo / Mặt bích | Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp chứa nhiều tạp chất hóa học. |
| Phi 90 | DN80 | 3″ | Dán keo / Mặt bích | Nhà máy sản xuất hóa chất, hệ thống tẩy rửa công nghiệp quy mô lớn. |
| Phi 114 | DN100 | 4″ | Dán keo / Mặt bích | Đường ống tổng dẫn dòng hóa chất, hệ thống lọc RO công nghiệp lớn. |
3. Ưu điểm nổi bật khi dùng cho hóa chất
-
Kháng hóa chất vượt trội: Nhựa PVC không bị ăn mòn, rỉ sét hay oxy hóa khi tiếp xúc trực tiếp với các loại axit, bazơ, muối, dung dịch kiềm hoặc nước biển (điều mà các loại van kim loại như đồng, gang hay inox thông thường dễ bị phá hủy).
-
Thiết kế 2 đầu rắc co thông minh: Cho phép người vận hành dễ dàng tháo rời van ra khỏi hệ thống đường ống mà không cần cắt cưa ống, thuận tiện cho việc vệ sinh, thay thế gioăng hoặc bảo trì định kỳ.
-
Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt: Nhẹ hơn rất nhiều so với van kim loại, giúp giảm áp lực lên hệ thống giá đỡ đường ống.
-
Không bám cặn, không nhiễm bẩn: Bề mặt trong của van nhẵn mịn, không làm biến chất lưu chất bên trong, cực kỳ an toàn cho hệ thống xử lý nước sạch hoặc hóa chất tinh khiết.
4. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng
-
Chọn đúng loại gioăng làm kín (O-ring): Đối với các hóa chất có tính ăn mòn mạnh (như axit đặc), gioăng tiêu chuẩn (EPDM) có thể bị mủn; lúc này nên chọn gioăng bọc Viton (FKM) để tăng độ bền tuyệt đối.
-
Kiểm tra nhiệt độ: Van PVC thông thường hoạt động tốt ở nhiệt độ dưới 60°C. Nếu hệ thống dẫn hóa chất nóng hơn, cần cân nhắc dòng vật liệu chịu nhiệt cao hơn như cPVC hoặc PVDF.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.